thâm thẫm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất thẫm, mức độ đậm và sâu đến cao: "thâm thẫm" mô tả màu sắc hoặc bóng tối có độ đậm, sâu và mạnh, vượt trội so với mức thông thường.
- Tối tăm, u ám: Dùng để chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, tối đen hoặc mang sắc thái nặng nề, buồn bã.
Ví dụ sử dụng
Mô tả màu sắc:
- Màu xanh thâm thẫm của biển cả khiến lòng người say đắm. (Màu xanh đậm và sâu của biển tạo cảm giác hút hồn.)
- Chiếc áo màu đỏ thâm thẫm rất nổi bật trong đám đông. (Chiếc áo màu đỏ rất đậm, thu hút sự chú ý.)
Mô tả bóng tối hoặc tâm trạng:
- Màn đêm thâm thẫm bao phủ khắp ngôi làng. (Bóng tối rất dày và sâu, không có ánh sáng.)
- Sau cú sốc, ánh mắt anh ấy trở nên thâm thẫm, chất chứa nỗi buồn. (Ánh mắt tối tăm, nặng nề, thể hiện tâm trạng u uất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thâm thẫm" trong văn chương: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác sâu lắng hoặc bi thương.
- Rừng già thâm thẫm như một bức tường thành đen kịt. (Rừng sâu và tối, mang vẻ huyền bí và đáng sợ.)
"thâm thẫm" kết hợp với cảm xúc: Nhấn mạnh sự dồn nén, u uất trong tâm hồn.
- Nỗi đau thâm thẫm trong lòng chẳng thể nào nguôi ngoai. (Nỗi đau sâu thẳm, dai dẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Thẫm (tính từ): đậm, sâu (màu sắc), thường dùng độc lập.
- Màu tím thẫm rất hợp với cô ấy. (Màu tím đậm.)
Thâm (tính từ): sâu, tối, hoặc có ý nghĩa ẩn dụ về chiều sâu.
- Vết thương thâm tím do va chạm. (Vết bầm sâu dưới da.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu thẳm: rất sâu, có chiều sâu lớn, thường dùng cho không gian hoặc cảm xúc.
- Đậm đặc: có nồng độ cao, dày đặc (màu sắc hoặc chất lỏng).
- Tối om: tối đến mức không nhìn thấy gì, thường dùng cho bóng tối.
Thành ngữ liên quan
- Thâm thẫm như mực: rất đen và sâu, thường dùng để tả màu sắc hoặc bóng tối.
- Bầu trời đêm tối thâm thẫm như mực. (Bầu trời đen kịt, không một vì sao.)